emil hermann fischer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Emil Hermann Fischer: Tên đầy đủ của một nhà hóa học người Đức đoạt giải Nobel, nổi tiếng với những nghiên cứu tiên phong trong hóa học hữu cơ, đặc biệt về đường, purine các hợp chất chứa nitơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Emil Hermann Fischer received the Nobel Prize in Chemistry in 1902. (Emil Hermann Fischer đã nhận giải Nobel Hóa học vào năm 1902.)
    • The research of Emil Hermann Fischer laid the foundation for understanding carbohydrates. (Nghiên cứu của Emil Hermann Fischer đặt nền móng cho việc hiểu về carbohydrate.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Fischer projection": Phép chiếu Fischer, một phương pháp biểu diễn cấu trúc không gian của các phân tử đường amino axit do ông phát triển.

    • Organic chemistry students must learn how to draw the Fischer projection. (Sinh viên hóa hữu cơ phải học cách vẽ phép chiếu Fischer.)
  • "Fischer esterification": Phản ứng ester hóa Fischer, một phương pháp tổng hợp ester quan trọng.

    • Fischer esterification is a classic laboratory reaction. (Phản ứng ester hóa Fischer một phản ứng kinh điển trong phòng thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fischer (Danh từ riêng): Thường được dùng một mình để chỉ nhà khoa học này trong ngữ cảnh học thuật.
    • Fischer's work on purines was groundbreaking. (Công trình của Fischer về purine mang tính đột phá.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hóa học Fischer: Cách gọi tôn kính trong giới khoa học.
  • E. H. Fischer: Cách viết tắt thường gặp trong các tài liệu tham khảo.
Noun
  1. Nhà hóa học người Đức nổi tiếng với những thí nghiệm về đường tổng hợp các hợp chất chứa nitơ cấu trúc phân tử hai vòng (1852-1919)

Từ đồng nghĩa